Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

islamization

/,izləmai'zeiʃn/ phổ biến #33297
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

islamization

/,izləmai'zeiʃn/

danh từ

  • sự làm cho theo đạo Hồi, sự làm cho phù hợp với đạo Hồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...