islandish
/'ailəndiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
islandish
/'ailəndiʃ/
tính từ
- (thuộc) hòn đảo
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...