Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isoagglutinative

/,aisәuә'^lu:tineitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isoagglutinative

//

* tính từ
  • thuộc sự ngưng kết đồng loại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...