Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

isoantibody

//

* danh từ
  • (sinh học) kháng thể đồng loại
Định nghĩa tiếng Anh

n an antibody that occurs naturally against foreign tissues from a person of the same species

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...