Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isoantibody

/,aisәu'æntibɔdi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isoantibody

//

* danh từ
  • (sinh học) kháng thể đồng loại
Định nghĩa tiếng Anh

n an antibody that occurs naturally against foreign tissues from a person of the same species

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...