isoantibody
/,aisәu'æntibɔdi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isoantibody
//
* danh từ- (sinh học) kháng thể đồng loại
Định nghĩa tiếng Anh
n an antibody that occurs naturally against foreign tissues from a person of the same species