Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

isobaric

/,aisou'bærik/

tính từ

  • (khí tượng) đẳng áp
  • (hoá học) đồng khởi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Denoting equal pressure; as, an isobaric line;\n specifically, of or pertaining to isobars.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...