isocline
/'aisouklain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isocline
/'aisouklain/
danh từ
- đường đẳng khuynh
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...