Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isocratic

/,aisə'krætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isocratic

/,aisə'krætik/

tính từ

  • (thuộc) chính thể đồng quyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...