Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isocyanate

/aɪsə(ʊ)'saɪəneɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isocyanate

//

* danh từ
  • (hoá học) izoxianat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a salt or ester of isocyanic acid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...