isodynamical
/,aisoudai'næmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isodynamical
/,aisoudai'næmik/
tính từ
- đẳng từ
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...