isogeny
/ai'sɔdʒәni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isogeny
//
- xem isogenous
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...