Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isogonal

/'aisougənəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isogonal

/'aisougənəl/

tính từ

  • (toán học) đẳng giác
    • isogonal line: đường đẳng giác

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...