Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isogonic

/,aisou'gɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isogonic

/,aisou'gɔnik/

tính từ

  • (toán học) đẳng giác
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or making equal angles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...