Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

isolability

/,aisələ'biliti/

danh từ

  • tính có thể cô lập được
  • (y học) tính có thể cách ly được
  • (điện học) tính có thể cách
  • (hoá học) tính có thể tách ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...