Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isolable

/'aisələbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isolable

/'aisələbl/

tính từ

  • có thể cô lập được
  • (y học) có thể cách ly được
  • (điện học) có thể cách
  • (hoá học) có thể tách ra
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being isolated or disjoined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...