Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isomagnetic

/,aisәumæ^'netik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isomagnetic

//

* tính từ
  • (thuộc) những điểm có cùng lực từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...