isomorphic
/,aisou'mɔ:fik/ phổ biến #41310
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isomorphic
/,aisou'mɔ:fik/
tính từ
- đồng hình
- (toán học) đẳng cấu
Định nghĩa tiếng Anh
a having similar appearance but genetically different