Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isomorphic

/,aisou'mɔ:fik/ phổ biến #41310
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isomorphic

/,aisou'mɔ:fik/

tính từ

  • đồng hình
  • (toán học) đẳng cấu
Định nghĩa tiếng Anh

a having similar appearance but genetically different

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...