Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isomorphous

/,aisou'mɔ:fəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isomorphous

/,aisou'mɔ:fəs/

tính từ

  • (hoá học) đồng hình
  • (toán học) đẳng cấu
Định nghĩa tiếng Anh

a. having similar appearance but genetically different

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...