Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isonomic

/,aisou'nɔmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isonomic

/,aisou'nɔmik/

tính từ

  • bình đẳng về chính trị
Định nghĩa tiếng Anh

a. The same, or equal, in law or right; one in kind or origin; analogous; similar.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...