Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isonomy

/ai'sɔnəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isonomy

/ai'sɔnəmi/

danh từ

  • quyền bình đẳng về chính trị
Định nghĩa tiếng Anh

n. Equal law or right; equal distribution of rights and privileges; similarity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...