isoperimetric
/'aisou,peri'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isoperimetric
/'aisou,peri'metrik/
tính từ
- (toán học) đẳng cấu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...