isophone
/'aisoufoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isophone
/'aisoufoun/
danh từ
- (ngôn ngữ học) đẳng âm
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...