isopodan
/ai'sɔpədən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isopodan
/ai'sɔpədən/
tính từ
- (động vật học) có chân giống, đẳng túc
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...