Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isosceles

/ai'sɔsili:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isosceles

/ai'sɔsili:z/

tính từ

  • (toán học) cân (tam giác)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a triangle) having two sides of equal length

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...