Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isoseismal

/,aisou'saizməl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isoseismal

/,aisou'saizməl/

tính từ

  • (địa lý,ddịa chất) đẳng chấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...