Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

isoseismic

/,aisou'saizməl/

tính từ

  • (địa lý,ddịa chất) đẳng chấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...