isospory
/'aisәu,spɔ:ri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isospory
//
* danh từ- bào tử đều
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...