Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isostasy

/ai'sɔstəsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isostasy

/ai'sɔstəsi/

danh từ

  • sự đẳng tĩnh; tính đẳng tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. (geology) a general equilibrium of the forces tending to elevate or depress the earth's crust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...