Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

isostatic

/,aisou'stætik/

tính từ

  • (địa lý,ddịa chất) đẳng tĩnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...