isotach
/'aisәtæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isotach
//
* danh từ- đường trên bản đồ nối những điểm có cùng sức gió
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...