Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isothermal

/'aisouθə:məl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isothermal

/'aisouθə:məl/

tính từ

  • đẳng nhiệt

danh từ

  • (như) isotherm
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a process or change taking place at constant temperature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...