Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31855

isotopic

/,aisou'tɔpik/

tính từ

  • (hoá học) đồng vị
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or having the relation of an isotope

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...