Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19884

israelite

/'izriəlait/

danh từ

  • người Do thái
Biến thể từ israelites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of the ancient kingdom of Israel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...