Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

israelitish

/'izriəlaitiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

israelitish

/'izriəlaitiʃ/

tính từ

  • (thuộc) Do thái
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to Israel, or to the Israelites; Jewish; Hebrew.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...