Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

issuable

/'isju:əbl/

tính từ

  • có thể phát (đồ đạc...); có thể phát hành (giấy bạc...); có thể cho ra (báo...)
  • (pháp lý) có thể tranh câi, có thể phản đối
    • issuable terms: điều kiện có thể tranh cãi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Leading to, producing, or relating to, an issue; capable\n of being made an issue at law.\na. Lawful or suitable to be issued; as, a writ issuable on\n these grounds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...