Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

issuant

/'iʃu(:)әnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

issuant

//

* tính từ
  • (những con vật trong huy hiệu) chỉ có phần trên được miêu tả
  • (từ cổ, nghĩa cổ) nảy sinh; đâm ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. Issuing or coming up; -- a term used to express a charge or bearing rising or coming out of another.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...