Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

issue a receipt

cụm từ

  • phát hành hóa đơn
    • issue a receipt to someone: phát hành hóa đơn cho ai đó
    • issue a receipt for payment: cấp biên lai thanh toán
  • cấp biên lai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...