Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

issue a ruling

/ˈɪʃu ə ˈruːlɪŋ/

Nghĩa thường dùng

đưa ra một quyết định chính thức trong một vụ án cụm từ

“The judge will issue a ruling next week.”Thẩm phán sẽ đưa ra phán quyết vào tuần tới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...