issue a ruling
/ˈɪʃu ə ˈruːlɪŋ/
Nghĩa thường dùng
đưa ra một quyết định chính thức trong một vụ án
cụm từ
“The judge will issue a ruling next week.”Thẩm phán sẽ đưa ra phán quyết vào tuần tới.