Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

issue a warning

/ˈɪʃuː ə ˈwɔːrnɪŋ/

Nghĩa thường dùng

chính thức thông báo cho ai đó về một vấn đề tiềm ẩn cụm từ

“The authorities issued a warning about the storm.”Cơ quan chức năng đã phát đi cảnh báo về cơn bão.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...