Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

issue a report

/ˈɪʃu ə rɪˈpɔrt/

Đang hiển thị mục gốc issue a report cho “issued a report”.

Nghĩa thường dùng

phát hành một báo cáo cụm từ

“The police will issue a report on the incident.”Cảnh sát sẽ phát hành một báo cáo về sự việc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...