Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

issue a statement

/ˈɪʃuː ə ˈsteɪtmənt/

Đang hiển thị mục gốc issue a statement cho “issued a statement”.

Nghĩa thường dùng

công bố một thông cáo chính thức. cụm từ

“The police issued a statement about the incident.”Cảnh sát đã công bố một thông cáo về sự cố.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...