issue a statement
/ˈɪʃuː ə ˈsteɪtmənt/
Đang hiển thị mục gốc issue a statement cho “issued a statement”.
Nghĩa thường dùng
công bố một thông cáo chính thức.
cụm từ
“The police issued a statement about the incident.”Cảnh sát đã công bố một thông cáo về sự cố.