issueless
/'isju:lis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
issueless
/'isju:lis/
tính từ
- tuyệt giống
- không đem lại kết quả gì
- không nêu vấn đề gì để tranh cãi
- an issueless talk: một bài nói chuyện không nêu vấn đề gì để tranh cãi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having no issue or progeny; childless.