Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

issueless

/'isju:lis/

tính từ

  • tuyệt giống
  • không đem lại kết quả gì
  • không nêu vấn đề gì để tranh cãi
    • an issueless talk: một bài nói chuyện không nêu vấn đề gì để tranh cãi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no issue or progeny; childless.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...