Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

issuer

/'isju:ə/ phổ biến #14047
Biến thể từ issuers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

issuer

/'isju:ə/

danh từ

  • người đưa ra, người phát hành, người in ra (sách báo, tiền...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an institution that issues something (securities or publications or currency etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...