Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14047

issuer

/'isju:ə/

danh từ

  • người đưa ra, người phát hành, người in ra (sách báo, tiền...)
Biến thể từ issuers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an institution that issues something (securities or publications or currency etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...