issuer
/'isju:ə/ phổ biến #14047
Biến thể từ
issuers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
issuer
/'isju:ə/
danh từ
- người đưa ra, người phát hành, người in ra (sách báo, tiền...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an institution that issues something (securities or publications or currency etc.)