Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isthemian

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isthemian

//

* danh từ
  • dân cư sống ở eo đất* tính từ, cũng isthmic
  • thuộc (gần) eo đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...