isthmian
/'isθmiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
isthmian
/'isθmiən/
tính từ
- (thuộc) eo
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to or forming an isthmus
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to or forming an isthmus
Đang tải...