Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

it's unhealthy /ɪts ʌnˈhɛlθi/

cụm từ

  • nó không tốt cho sức khỏe, nó có hại cho sức khỏe
    • It's unhealthy to eat too much sugar.: Ăn quá nhiều đường là không tốt cho sức khỏe.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...