contend
Đang hiển thị mục gốc contend cho “it can be contended that”.
Nghĩa thường dùng
“Experts contend that the policy needs revision.”Các chuyên gia lập luận rằng chính sách cần được sửa đổi.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc contend cho “it can be contended that”.
“Experts contend that the policy needs revision.”Các chuyên gia lập luận rằng chính sách cần được sửa đổi.
Đang tải...