Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reason

/ˈriː.zən/

Đang hiển thị mục gốc reason cho “it can be reasoned that”.

Nghĩa thường dùng

lý do danh từ

“What is the reason for your visit?”Lý do bạn đến thăm là gì?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...