it is essential to acknowledge that
Nghĩa thường dùng
“It is essential to acknowledge that not all opinions are equal.”Cần thiết để thừa nhận rằng không phải tất cả ý kiến đều bình đẳng.
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It is essential to acknowledge that not all opinions are equal.”Cần thiết để thừa nhận rằng không phải tất cả ý kiến đều bình đẳng.
Đang tải...