Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

it is essential to acknowledge that

/ɪt ɪz ɪˈsɛnʃəl tu əkˈnɒlɪdʒ ðæt/

Nghĩa thường dùng

cần thiết để thừa nhận rằng cụm từ

“It is essential to acknowledge that not all opinions are equal.”Cần thiết để thừa nhận rằng không phải tất cả ý kiến đều bình đẳng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...