it is necessary to stress that
Nghĩa thường dùng
“It is necessary to stress that safety protocols must be followed.”Điều cần thiết là nhấn mạnh rằng các quy trình an toàn phải được tuân thủ.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It is necessary to stress that safety protocols must be followed.”Điều cần thiết là nhấn mạnh rằng các quy trình an toàn phải được tuân thủ.
Đang tải...