Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

it is noted that

/ɪt ɪz noʊtɪd ðæt/

Nghĩa thường dùng

được ghi nhận rằng cụm từ

“It is noted that the findings support previous research.”Được ghi nhận rằng các phát hiện hỗ trợ nghiên cứu trước đây.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...